AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

檃栝 nghĩa là gì? yǐn kuò

Từ tiếng Trung

檃栝

yǐn kuò · âm Hán Việt từng chữ: ? ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy nắn
  2. thường đọc là [yin3 gua1]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “máy nắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.