AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

橱窗 (櫥窗) nghĩa là gì? chú chuāng

Từ tiếng Trung

橱窗

phồn thể 櫥窗

chú chuāng · âm Hán Việt từng chữ: trù song

Nghĩa tiếng Việt

  1. cửa sổ trưng bày

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cửa sổ trưng bày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.