AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

横贯 (橫貫) nghĩa là gì? héng guàn

Từ tiếng Trung

横贯

phồn thể 橫貫

héng guàn · âm Hán Việt từng chữ: hoành quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. băng ngang
  2. cắt qua
  3. vượt qua theo chiều ngang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

横貫
おうかん

Từng chữ

Xem “băng ngang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.