横贯 (橫貫) nghĩa là gì? héng guàn
Từ tiếng Trung
横贯
phồn thể 橫貫héng guàn · âm Hán Việt từng chữ: hoành quan
Nghĩa tiếng Việt
- băng ngang
- cắt qua
- vượt qua theo chiều ngang
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
横貫
おうかん
Từng chữ
Xem “băng ngang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.