横财 (橫財) nghĩa là gì? hèng cái
Từ tiếng Trung
横财
phồn thể 橫財hèng cái · âm Hán Việt từng chữ: hoành tài
Nghĩa tiếng Việt
- tiền dễ kiếm
- món hời
- lợi bất chính
- tài sản không xứng đáng
- lợi nhuận phi pháp
Đọc theo tiếng Hàn
횡재
hoengjae
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tiền dễ kiếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.