AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

横膈 (橫膈) nghĩa là gì? héng gé

Từ tiếng Trung

横膈

phồn thể 橫膈

héng gé · âm Hán Việt từng chữ: hoành cách

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ hoành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cơ hoành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.