AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

横棱纹 (橫稜紋) nghĩa là gì? héng léng wén

Từ tiếng Trung

横棱纹

phồn thể 橫稜紋

héng léng wén · âm Hán Việt từng chữ: hoành lăng văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoa văn ngang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hoa văn ngang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.