AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

横桁帆 (橫桁帆) nghĩa là gì? héng héng fān

Từ tiếng Trung

横桁帆

phồn thể 橫桁帆

héng héng fān · âm Hán Việt từng chữ: hoành hành buồm

Nghĩa tiếng Việt

  1. buồm cần

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “buồm cần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.