AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

横幅 (橫幅) nghĩa là gì? héng fú

Từ tiếng Trung

横幅

phồn thể 橫幅

héng fú · âm Hán Việt từng chữ: hoành bức

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộn thư ngang
  2. băng rôn
  3. dải biểu ngữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

横幅
よこはば · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cuộn thư ngang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.