AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

横坐标 (橫座標) nghĩa là gì? héng zuò biāo

Từ tiếng Trung

横坐标

phồn thể 橫座標

héng zuò biāo · âm Hán Việt từng chữ: hoành toà bêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tọa độ ngang
  2. hoành độ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

横座標
よこざひょう

Từng chữ

Xem “tọa độ ngang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.