AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

横吹 (橫吹) nghĩa là gì? héng chuī

Từ tiếng Trung

横吹

phồn thể 橫吹

héng chuī · âm Hán Việt từng chữ: hoành xuy

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhạc kèn và trống quân sự thời Hán thổi trên lưng ngựa
  2. sáo ngang
  3. thổi sáo ngang như vậy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.