模范 (模範) nghĩa là gì? mó fàn
Từ tiếng Trung
模范
phồn thể 模範mó fàn · âm Hán Việt từng chữ: mô phạm
Nghĩa tiếng Việt
- hình mẫu
- tấm gương tốt
Đọc theo tiếng Hàn
모범
mobeom
Tiếng Nhật
模範
もはん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.