模样 (模樣) nghĩa là gì? mú yàng
Từ tiếng Trung
模样
phồn thể 模樣mú yàng · âm Hán Việt từng chữ: mô dạng
Nghĩa tiếng Việt
- dáng vẻ
- phong cách
- diện mạo
- xấp xỉ
- khoảng
- cũng đọc là [mo2 yang4]
Đọc theo tiếng Hàn
모양
moyang
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.