AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

模仿品 nghĩa là gì? mó fǎng pǐn

Từ tiếng Trung

模仿品

mó fǎng pǐn · âm Hán Việt từng chữ: mô phảng phẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. sản phẩm bắt chước
  2. hàng giả
  3. đồ giả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sản phẩm bắt chước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.