AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

模 nghĩa là gì? mó

Từ tiếng Trung

模

mó · Hán Việt: mô

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt chước
  2. mô hình
  3. chuẩn
  4. mẫu

Cách đọc / nghĩa khác: 模 mú — khuôn; khuôn đúc;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

模
かたぎ

Từng chữ

Xem “bắt chước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.