AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

樟脑球 (樟腦球) nghĩa là gì? zhāng nǎo qiú

Từ tiếng Trung

樟脑球

phồn thể 樟腦球

zhāng nǎo qiú · âm Hán Việt từng chữ: chương não cầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. viên long não
  2. viên chống mối mọt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “viên long não” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.