AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

榫凿 (榫鑿) nghĩa là gì? sǔn záo

Từ tiếng Trung

榫凿

phồn thể 榫鑿

sǔn záo · âm Hán Việt từng chữ: ? tạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. đục đẽo mộng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đục đẽo mộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.