AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

椰浆 (椰漿) nghĩa là gì? yē jiāng

Từ tiếng Trung

椰浆

phồn thể 椰漿

yē jiāng · âm Hán Việt từng chữ: da tương

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước cốt dừa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nước cốt dừa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.