AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

椰林飘香 (椰林飄香) nghĩa là gì? yē lín piāo xiāng

Từ tiếng Trung

椰林飘香

phồn thể 椰林飄香

yē lín piāo xiāng · âm Hán Việt từng chữ: da lâm phiêu hương

Nghĩa tiếng Việt

  1. piña colada

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “piña colada” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.