椰子 nghĩa là gì? yē zi
Từ tiếng Trung
椰子
yē zi · âm Hán Việt từng chữ: da tí
Nghĩa tiếng Việt
- cây dừa
- quả dừa
Đọc theo tiếng Hàn
야자
yaja
Tiếng Nhật
椰子
やし · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.