椰壳纤维 (椰殼纖維) nghĩa là gì? yē ké xiān wéi
Từ tiếng Trung
椰壳纤维
phồn thể 椰殼纖維yē ké xiān wéi · âm Hán Việt từng chữ: da xác tiêm duy
Nghĩa tiếng Việt
- sợi dừa
- xơ dừa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sợi dừa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.