植物学 (植物學) nghĩa là gì? zhí wù xué
Từ tiếng Trung
植物学
phồn thể 植物學zhí wù xué · Hán Việt: thực vật học
Nghĩa tiếng Việt
- thực vật học
Đọc theo tiếng Hàn
식물학
sikmulhak
Tiếng Nhật
植物学
しょくぶつがく
Từng chữ
Xem “thực vật học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.