AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

植物园 (植物園) nghĩa là gì? zhí wù yuán

Từ tiếng Trung

植物园

phồn thể 植物園

zhí wù yuán · âm Hán Việt từng chữ: thực vật viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. vườn bách thảo
  2. vườn thực vật

Đọc theo tiếng Hàn

식물원
sikmulwon

Tiếng Nhật

植物園
しょくぶつえん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vườn bách thảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.