AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

椋鸟 (椋鳥) nghĩa là gì? liáng niǎo

Từ tiếng Trung

椋鸟

phồn thể 椋鳥

liáng niǎo · âm Hán Việt từng chữ: ? điểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. chim sáo
  2. sáo xám (Sturnus cineraceus)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

椋鳥
むくどり

Từng chữ

Xem “chim sáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.