棋局 nghĩa là gì? qí jú
Từ tiếng Trung
棋局
qí jú · âm Hán Việt từng chữ: cời cục
Nghĩa tiếng Việt
- tình thế trong ván cờ
- (cũ) bàn cờ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
棋局
ききょく
Từng chữ
Xem “tình thế trong ván cờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.