AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

检阅 (檢閱) nghĩa là gì? jiǎn yuè

Từ tiếng Trung

检阅

phồn thể 檢閱

jiǎn yuè · âm Hán Việt từng chữ: ghém duyệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. duyệt xét
  2. duyệt binh (quân đội, v.v.)
  3. duyệt quân sự

Đọc theo tiếng Hàn

검열
geomyeol

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “duyệt xét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.