检票 (檢票) nghĩa là gì? jiǎn piào
Từ tiếng Trung
检票
phồn thể 檢票jiǎn piào · âm Hán Việt từng chữ: ghém phiếu
Nghĩa tiếng Việt
- soát vé
- kiểm phiếu
Đọc theo tiếng Hàn
검표
geompyo
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “soát vé” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.