AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

检票 (檢票) nghĩa là gì? jiǎn piào

Từ tiếng Trung

检票

phồn thể 檢票

jiǎn piào · âm Hán Việt từng chữ: ghém phiếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. soát vé
  2. kiểm phiếu

Đọc theo tiếng Hàn

검표
geompyo

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “soát vé” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.