AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

检查员 (檢查員) nghĩa là gì? jiǎn chá yuán

Từ tiếng Trung

检查员

phồn thể 檢查員

jiǎn chá yuán · âm Hán Việt từng chữ: ghém tra viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân viên kiểm tra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhân viên kiểm tra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.