梵蒂冈 (梵蒂岡) nghĩa là gì? Fàn dì gāng
Từ tiếng Trung
梵蒂冈
phồn thể 梵蒂岡Fàn dì gāng · âm Hán Việt từng chữ: phạn đế cương
Nghĩa tiếng Việt
- Thành phố Vatican
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Thành phố Vatican” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.