AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

梵教 nghĩa là gì? Fàn jiào

Từ tiếng Trung

梵教

Fàn jiào · âm Hán Việt từng chữ: phạn giáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bà La Môn giáo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Bà La Môn giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.