AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

梳妆台 (梳妝檯) nghĩa là gì? shū zhuāng tái

Từ tiếng Trung

梳妆台

phồn thể 梳妝檯

shū zhuāng tái · âm Hán Việt từng chữ: sơ trang đài

Nghĩa tiếng Việt

  1. bàn trang điểm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bàn trang điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.