AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

梳妆 (梳妝) nghĩa là gì? shū zhuāng

Từ tiếng Trung

梳妆

phồn thể 梳妝

shū zhuāng · âm Hán Việt từng chữ: sơ trang

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang điểm và chải chuốt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trang điểm và chải chuốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.