AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

梳头 (梳頭) nghĩa là gì? shū tóu

Từ tiếng Trung

梳头

phồn thể 梳頭

shū tóu · âm Hán Việt từng chữ: sơ đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. chải tóc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chải tóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.