AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

梨树 (梨樹) nghĩa là gì? Lí shù

Từ tiếng Trung

梨树

phồn thể 梨樹

Lí shù · âm Hán Việt từng chữ: lê thụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. huyện Lishu ở Siping 四平, Jilin
  2. quận Lishu của thành phố Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

Cách đọc / nghĩa khác: 梨樹 lí shù — cây lê;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.