AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

梦话 (夢話) nghĩa là gì? mèng huà

Từ tiếng Trung

梦话

phồn thể 夢話

mèng huà · âm Hán Việt từng chữ: mộng thoại

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói mớ
  2. lời nói trong lúc ngủ
  3. bóng gió lời nói không liên quan đến thực tế
  4. ảo tưởng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nói mớ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.