AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

梅派 nghĩa là gì? Méi pài

Từ tiếng Trung

梅派

Méi pài · âm Hán Việt từng chữ: mai phái

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trường phái Mai Lan Phương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Trường phái Mai Lan Phương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.