AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

桥段 (橋段) nghĩa là gì? qiáo duàn

Từ tiếng Trung

桥段

phồn thể 橋段

qiáo duàn · âm Hán Việt từng chữ: kiều đoạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. (điện ảnh, văn học, v.v.) cảnh
  2. phép thoại
  3. kỹ xảo cốt truyện
  4. (viết bài hát) đoạn chuyển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.