AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

档案执行 (檔案執行) nghĩa là gì? dàng àn zhí xíng

Từ tiếng Trung

档案执行

phồn thể 檔案執行

dàng àn zhí xíng · âm Hán Việt từng chữ: đáng án chấp hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực thi tệp
  2. tệp thực thi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thực thi tệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.