桑蚕 (桑蠶) nghĩa là gì? sāng cán
Từ tiếng Trung
桑蚕
phồn thể 桑蠶sāng cán · âm Hán Việt từng chữ: tang tằm
Nghĩa tiếng Việt
- con tằm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
桑蚕
くわこ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.