AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

框框 nghĩa là gì? kuàng kuang

Từ tiếng Trung

框框

kuàng kuang · âm Hán Việt từng chữ: khuông khuông

Nghĩa tiếng Việt

  1. một khuôn khổ
  2. một vòng tròn
  3. mô thức cố định
  4. quy ước
  5. hạn chế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “một khuôn khổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.