AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

桂皮 nghĩa là gì? guì pí

Từ tiếng Trung

桂皮

guì pí · âm Hán Việt từng chữ: quế bì

Nghĩa tiếng Việt

  1. quế Trung Quốc (Cinnamonum cassia)
  2. vỏ quế

Đọc theo tiếng Hàn

계피
gyepi

Tiếng Nhật

桂皮
けいひ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.