根本 nghĩa là gì? gēn běn
Từ tiếng Trung
根本
gēn běn · âm Hán Việt từng chữ: căn bản
Nghĩa tiếng Việt
- cơ bản
- cơ sở
- gốc rễ
- đơn giản
- tuyệt đối (không)
- (không) chút nào
Đọc theo tiếng Hàn
근본
geunbon
Tiếng Nhật
根本
こんぽん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.