AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

根本 nghĩa là gì? gēn běn

Từ tiếng Trung

根本

gēn běn · âm Hán Việt từng chữ: căn bản

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ bản
  2. cơ sở
  3. gốc rễ
  4. đơn giản
  5. tuyệt đối (không)
  6. (không) chút nào

Đọc theo tiếng Hàn

근본
geunbon

Tiếng Nhật

根本
こんぽん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cơ bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.