AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

根据地 (根據地) nghĩa là gì? gēn jù dì

Từ tiếng Trung

根据地

phồn thể 根據地

gēn jù dì · Hán Việt: căn cứ địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. căn cứ địa

Đọc theo tiếng Hàn

근거지
geungeoji

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “căn cứ địa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.