AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

核裂变 (核裂變) nghĩa là gì? hé liè biàn

Từ tiếng Trung

核裂变

phồn thể 核裂變

hé liè biàn · âm Hán Việt từng chữ: hạch liệt biến

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân hạch nguyên tử
  2. phân hạch hạt nhân
  3. phân hạch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phân hạch nguyên tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.