核裂变 (核裂變) nghĩa là gì? hé liè biàn
Từ tiếng Trung
核裂变
phồn thể 核裂變hé liè biàn · âm Hán Việt từng chữ: hạch liệt biến
Nghĩa tiếng Việt
- phân hạch nguyên tử
- phân hạch hạt nhân
- phân hạch
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phân hạch nguyên tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.