核物理 nghĩa là gì? hé wù lǐ
Từ tiếng Trung
核物理
hé wù lǐ · âm Hán Việt từng chữ: hạch vật lí
Nghĩa tiếng Việt
- vật lý hạt nhân
Đọc theo tiếng Hàn
핵물리
haekmulri
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vật lý hạt nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.