AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

核查小组 (核查小組) nghĩa là gì? hé chá xiǎo zǔ

Từ tiếng Trung

核查小组

phồn thể 核查小組

hé chá xiǎo zǔ · âm Hán Việt từng chữ: hạch tra tiểu tổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm kiểm tra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhóm kiểm tra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.