AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

核对峙 (核對峙) nghĩa là gì? hé duì zhì

Từ tiếng Trung

核对峙

phồn thể 核對峙

hé duì zhì · âm Hán Việt từng chữ: hạch đỗi ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. bế tắc hạt nhân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bế tắc hạt nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.