株式会社 (株式會社) nghĩa là gì? zhū shì huì shè
Từ tiếng Trung
株式会社
phồn thể 株式會社zhū shì huì shè · âm Hán Việt từng chữ: chò thức hội xã
Nghĩa tiếng Việt
- công ty trách nhiệm hữu hạn kiểu Nhật
- công ty
- tập đoàn
- đọc tiếng Nhật là kabushiki-gaisha
Đọc theo tiếng Hàn
주식회사
jusikhoesa
Tiếng Nhật
株式会社
かぶしきがいしゃ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.