AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

栗色 nghĩa là gì? lì sè

Từ tiếng Trung

栗色

lì sè · âm Hán Việt từng chữ: ? sắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu nâu hạt dẻ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

栗色
くりいろ

Từng chữ

Xem “màu nâu hạt dẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.