AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

栗 (慄) nghĩa là gì? lì

Từ tiếng Trung

栗

phồn thể 慄

lì · Hán Việt: lật

Nghĩa tiếng Việt

  1. (văn học) lạnh lẽo
  2. rét mướt
  3. (dạng kết hợp) run sợ

Cách đọc / nghĩa khác: 栗 lì — hạt dẻ;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

栗
くり · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.