栗 (慄) nghĩa là gì? lì
Từ tiếng Trung
栗
phồn thể 慄lì · Hán Việt: lật
Nghĩa tiếng Việt
- (văn học) lạnh lẽo
- rét mướt
- (dạng kết hợp) run sợ
Cách đọc / nghĩa khác: 栗 lì — hạt dẻ;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
栗
くり · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.