AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

栖息 (棲息) nghĩa là gì? qī xī

Từ tiếng Trung

栖息

phồn thể 棲息

qī xī · âm Hán Việt từng chữ: thê tức

Nghĩa tiếng Việt

  1. (chim) đậu
  2. (sinh vật nói chung) cư trú
  3. sinh sống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

棲息
せいそく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.