栖息 (棲息) nghĩa là gì? qī xī
Từ tiếng Trung
栖息
phồn thể 棲息qī xī · âm Hán Việt từng chữ: thê tức
Nghĩa tiếng Việt
- (chim) đậu
- (sinh vật nói chung) cư trú
- sinh sống
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
棲息
せいそく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.